1. Giới thiệu
Lúa nước là cây trồng chủ lực tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Để đạt năng suất cao và ổn định, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác là yếu tố then chốt.
2. Chọn giống lúa
-
Tiêu chí chọn giống: Kháng sâu bệnh tốt, thích ứng với điều kiện khí hậu vùng trồng, năng suất cao.
-
Một số giống khuyến nghị: OM5451, ST24, ST25, Đài Thơm 8 (ở miền Tây); Bắc Thơm 7, TBR225 (ở miền Bắc).
3. Làm đất
-
Cày bừa kỹ: Làm đất 2 lần, lần đầu phá đất thô, lần hai dập nhỏ đất và làm phẳng mặt ruộng.
-
Bón vôi: Nếu đất chua (pH < 5.5), bón vôi từ 300–500kg/ha để cải thiện độ pH và hạn chế bệnh vàng lá.
4. Gieo sạ
-
Phương pháp:
-
Gieo sạ thẳng: Tiết kiệm công lao động, lượng giống cần 80–100 kg/ha.
-
Cấy: Dùng mạ non 18–20 ngày tuổi, đảm bảo mật độ 30–35 khóm/m².
-
-
Kỹ thuật:
-
Xử lý hạt giống trước khi gieo bằng nước ấm hoặc thuốc bảo vệ thực vật để hạn chế sâu bệnh.
-
5. Chăm sóc cây lúa
-
Bón phân:
-
Chia làm 3 đợt: Đón đẻ nhánh – Làm đòng – Trổ bông.
-
Lượng phân (tham khảo cho 1 ha): 80–100kg N, 40–50kg P2O5, 30–40kg K2O.
-
-
Quản lý nước:
-
Giữ mực nước 2–3cm trong giai đoạn đẻ nhánh.
-
Rút nước trước thu hoạch 10–15 ngày để hạt chắc và dễ thu hoạch.
-
6. Phòng trừ sâu bệnh
-
Biện pháp tổng hợp (IPM):
-
Gieo sạ đúng lịch né rầy.
-
Dùng giống kháng bệnh.
-
Áp dụng bẫy đèn, bẫy dính để kiểm soát côn trùng.
-
Chỉ phun thuốc khi mật số sâu bệnh vượt ngưỡng kinh tế.
-
7. Thu hoạch và bảo quản
-
Thu hoạch: Khi 90–95% hạt lúa trên bông ngả vàng.
-
Bảo quản: Phơi khô đến độ ẩm 12–14% trước khi đóng bao hoặc xay xát.
8. Kết luận
Áp dụng đúng kỹ thuật canh tác lúa nước không chỉ giúp tăng năng suất, chất lượng hạt gạo mà còn giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường, hướng tới nền nông nghiệp bền vững.




